Space Launch Calendar
🌐 Tiếng Việt

Tiểu hành tinh tiếp cận Trái Đất

Các vật thể gần Trái Đất bay qua trong phạm vi 0,05 đơn vị thiên văn (khoảng 19,5 lần khoảng cách Trái Đất – Mặt Trăng), theo dữ liệu tiếp cận của NASA/JPL.

Cập nhật lần cuối:

60 ngày tới

Thiên thểTiếp cận gần nhất (TDB)Khoảng cáchKhoảng cách Mặt TrăngTốc độ (km/s)Cấp sao tuyệt đối H
2026 SA175 thg 10, 2026 13:453.845.461 km
0,0257 au
10,011,326,1
2026 TR5 thg 10, 2026 21:367.307.534 km
0,0488 au
19,08,025,5
2024 TD167 thg 10, 2026 07:375.436.893 km
0,0363 au
14,111,826,6
2026 TX8 thg 10, 2026 00:20842.119 km
0,0056 au
2,210,327,9
2015 TS2388 thg 10, 2026 17:121.813.910 km
0,0121 au
4,715,825,4
2026 TO9 thg 10, 2026 11:293.278.985 km
0,0219 au
8,56,926,7
2019 SD810 thg 10, 2026 04:187.162.671 km
0,0479 au
18,69,527,4
2022 UP615 thg 10, 2026 20:591.004.947 km
0,0067 au
2,69,028,2
2026 TS18 thg 10, 2026 07:20907.984 km
0,0061 au
2,410,324,1
2026 TP20 thg 10, 2026 08:574.650.970 km
0,0311 au
12,19,924,2
2020 FN320 thg 10, 2026 10:064.733.117 km
0,0316 au
12,35,824,5
2017 UX722 thg 10, 2026 17:086.500.634 km
0,0435 au
16,910,325,6
2018 GS128 thg 10, 2026 16:154.240.878 km
0,0283 au
11,09,322,6
2022 UV2129 thg 10, 2026 07:545.649.289 km
0,0378 au
14,79,627,2
2025 UK931 thg 10, 2026 02:35314.648 km
0,0021 au
0,87,829,8
5245222 thg 11, 2026 19:106.018.476 km
0,0402 au
15,78,720,5
2021 VC43 thg 11, 2026 17:302.291.695 km
0,0153 au
6,011,226,9
2017 WJ25 thg 11, 2026 04:225.983.816 km
0,0400 au
15,611,822,4
2001 KF546 thg 11, 2026 03:387.243.719 km
0,0484 au
18,816,419,8
2025 UF59 thg 11, 2026 21:067.229.844 km
0,0483 au
18,81,927,7
2015 VH6510 thg 11, 2026 00:243.726.300 km
0,0249 au
9,78,027,7
2012 YD710 thg 11, 2026 20:057.120.799 km
0,0476 au
18,57,524,3
2023 VF311 thg 11, 2026 08:453.239.446 km
0,0217 au
8,48,826,4
2025 VG513 thg 11, 2026 03:156.967.657 km
0,0466 au
18,14,926,7
2023 VE617 thg 11, 2026 06:467.045.939 km
0,0471 au
18,310,127,2
2018 NE119 thg 11, 2026 02:166.385.660 km
0,0427 au
16,613,323,4
2025 CP130 thg 11, 2026 17:534.928.454 km
0,0329 au
12,810,828,7

7 ngày qua

Thiên thểTiếp cận gần nhất (TDB)Khoảng cáchKhoảng cách Mặt TrăngTốc độ (km/s)Cấp sao tuyệt đối H
2026 TF4 thg 10, 2026 15:072.009.033 km
0,0134 au
5,29,226,3
2024 SH74 thg 10, 2026 00:434.031.570 km
0,0269 au
10,510,827,3
2026 TA3 thg 10, 2026 19:33867.185 km
0,0058 au
2,319,026,5
2026 TK3 thg 10, 2026 14:041.228.480 km
0,0082 au
3,23,129,0
2026 RP393 thg 10, 2026 12:012.337.971 km
0,0156 au
6,16,126,2
2019 AS22 thg 10, 2026 19:281.720.508 km
0,0115 au
4,57,324,3
2026 TD2 thg 10, 2026 09:16650.756 km
0,0044 au
1,711,327,0
2026 TE1 thg 10, 2026 13:581.857.960 km
0,0124 au
4,88,026,6
2026 TZ1 thg 10, 2026 11:01488.690 km
0,0033 au
1,316,127,2
2018 SP230 thg 9, 2026 20:541.927.097 km
0,0129 au
5,014,324,8
2026 RX3830 thg 9, 2026 18:563.815.397 km
0,0255 au
9,914,325,2
2026 SG1230 thg 9, 2026 14:315.629.371 km
0,0376 au
14,611,724,0
2026 TM30 thg 9, 2026 10:594.178.510 km
0,0279 au
10,912,125,0
2026 RS30 thg 9, 2026 10:184.279.439 km
0,0286 au
11,16,025,8
2026 SB1230 thg 9, 2026 09:193.885.787 km
0,0260 au
10,110,325,5
2026 SX228 thg 9, 2026 18:111.577.238 km
0,0105 au
4,17,727,1
2026 SL728 thg 9, 2026 17:496.760.528 km
0,0452 au
17,626,924,4
2026 SA828 thg 9, 2026 06:45379.868 km
0,0025 au
1,06,628,6
2026 SC1328 thg 9, 2026 02:102.965.830 km
0,0198 au
7,712,422,5
2026 TL28 thg 9, 2026 00:224.189.820 km
0,0280 au
10,99,425,7
2026 TQ27 thg 9, 2026 23:523.084.172 km
0,0206 au
8,08,227,1
2026 RN1527 thg 9, 2026 21:153.199.393 km
0,0214 au
8,36,526,2
2026 TV27 thg 9, 2026 13:175.858.941 km
0,0392 au
15,215,824,2

Khoảng cách danh định do JPL tính. 1 khoảng cách Mặt Trăng (LD) = 384.400 km; 1 au = 149.597.871 km. H là cấp sao tuyệt đối (càng nhỏ thiên thể càng lớn). Việc có mặt trong danh sách không có nghĩa là có rủi ro.